Hình nền cho diving
BeDict Logo

diving

/ˈdaɪvɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lặn, bơi lặn.

Ví dụ :

Sau giờ học, bọn trẻ đang lặn xuống hồ bơi.
verb

Lặn, lao mình, đi sâu vào.

Ví dụ :

Cậu sinh viên đang đi sâu vào quyển sách giáo khoa lịch sử phức tạp, háo hức muốn hiểu rõ những nguyên nhân dẫn đến cuộc Cách Mạng Pháp.