Hình nền cho bougainvillea
BeDict Logo

bougainvillea

/ˌbuː.ɡənˈvɪl.ɪ.ə/ /ˌboʊ.ɡənˈvɪl.jə/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Cây hoa giấy màu hồng rực rỡ leo trên bức tường vườn, làm khu phố thêm tươi tắn.