Hình nền cho stooked
BeDict Logo

stooked

/stʊkt/ /stuːkt/

Định nghĩa

verb

Chất thành đống, bó thành cây.

Ví dụ :

Sau khi gặt lúa mì, người nông dân chất những bó lúa thành đống để chúng khô hơn dưới ánh nắng mặt trời.