verb🔗ShareCủng cố, tăng cường, làm mạnh thêm. To make strong or stronger; to add strength to; to increase the strength of; to fortify."strengthen a muscle"Làm mạnh cơ bắp / Tăng cường sức mạnh cho cơ bắp.abilityactionconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCủng cố, tăng cường, làm mạnh thêm, khích lệ. To empower; to give moral strength to; to encourage; to enhearten."The teacher's inspiring speech strengthened the students' resolve to study hard for the exam. "Bài phát biểu đầy cảm hứng của giáo viên đã khích lệ tinh thần, giúp học sinh quyết tâm học hành chăm chỉ cho kỳ thi.moralattitudecharactermindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTăng cường, củng cố, làm mạnh thêm. To augment; to improve; to intensify.""Regular exercise strengthens your body." "Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường sức khỏe cơ thể bạn.abilityactionprocessqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCủng cố, tăng cường, làm mạnh thêm. To grow strong or stronger."Practicing the piano every day strengthens her finger muscles. "Tập piano mỗi ngày giúp tăng cường sức mạnh cơ ngón tay của cô ấy.physiologybiologyanatomyfunctionmedicinebodyactionprocessabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc