Hình nền cho surpasses
BeDict Logo

surpasses

/sərˈpæsɪz/ /sərˈpɑːsɪz/

Định nghĩa

verb

Vượt trội, hơn, trội hơn.

Ví dụ :

Sự tận tâm học hành của cô ấy vượt trội hơn hẳn so với tất cả các bạn cùng lớp.