Hình nền cho thatching
BeDict Logo

thatching

/ˈθætʃɪŋ/ /ˈθætʃɪn/

Định nghĩa

verb

Lợp, lợp nhà, lợp mái.

Ví dụ :

Dân làng đang lợp mái nhà văn hóa bằng lá cọ khô.