BeDict Logo

tres

/tɹeɪ/ /tɹɛs/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "strings" - Chuồng, dãy chuồng.
/stɹɪŋz/

Chuồng, dãy chuồng.

"The wealthy landowner kept his prize-winning horses in several strings near the main house, ensuring they received the best care. "

Vị địa chủ giàu có nuôi những con ngựa đoạt giải của mình trong nhiều dãy chuồng gần nhà chính, để đảm bảo chúng được chăm sóc tốt nhất.

Hình ảnh minh họa cho từ "instrument" - Nhạc cụ.
/ˈɪnstɹəmənt/

Nhạc cụ.

"The violinist was a master of her instrument."

Nữ nghệ sĩ vĩ cầm đó là một bậc thầy về nhạc cụ của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "melody" - Giai điệu, âm điệu.
melodynoun
/ˈmel.ə.di/ /ˈmɛl.ə.di/

Giai điệu, âm điệu.

"The sweet melody of the school bell signaled the end of the day. "

Giai điệu ngọt ngào của tiếng chuông trường báo hiệu giờ tan học.

Hình ảnh minh họa cho từ "course" - Diễn biến, Quá trình, Chuỗi sự kiện.
coursenoun
/kɔːs/ /kɔɹs/

Diễn biến, Quá trình, Chuỗi sự kiện.

"The normal course of events seems to be just one damned thing after another."

Diễn biến bình thường của sự việc dường như chỉ là hết chuyện xui xẻo này đến chuyện xui xẻo khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "joyful" - Vui vẻ, hân hoan.
joyfuladjective
/ˈdʒɔɪfəl/

Vui vẻ, hân hoan.

"The children's joyful laughter filled the playground. "

Tiếng cười vui vẻ, rộn rã của bọn trẻ vang vọng khắp sân chơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandfather" - Ông nội, ông ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌfɑːðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/

Ông nội, ông ngoại.

"My grandfather helped me with my math homework. "

Ông nội hoặc ông ngoại đã giúp cháu làm bài tập toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "traditional" - Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
/tɹəˈdɪʃnəl/

Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.

"My grandmother is a traditional, believing strongly in family values. "

Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "similar" - Vật tương tự, Thứ tương tự.
/ˈsɪmələ/ /ˈsɪməlɚ/

Vật tương tự, Thứ tương tự.

"The teacher praised the students' similar answers on the math quiz. "

Cô giáo khen những câu trả lời tương tự của học sinh trong bài kiểm tra toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "variant" - Biến thể, dạng khác.
/ˈvɛəɹi.ənt/

Biến thể, dạng khác.

"All breeds of dog are variants of the speciesCanis lupus familiaris”."

Tất cả các giống chó đều là những biến thể của loài "Canis lupus familiaris".

Hình ảnh minh họa cho từ "singing" - Hát, ca hát.
/ˈsɪŋɪŋ/

Hát, ca hát.

""I really want to sing in the school choir," said Vera."

"Vera nói: "Mình rất muốn hát trong đội hợp xướng của trường"."

Hình ảnh minh họa cho từ "stringed" - Có dây.
stringedadjective
/strɪŋd/ /strɪŋdɪd/

dây.

"The violin is a stringed instrument but without frets."

Vi-ô-lông là một nhạc cụ có dây nhưng không có phím.

Hình ảnh minh họa cho từ "guitar" - Guitar, đàn guitar.
guitarnoun
/ɡɪˈtɑː(ɹ)/ /ɡɪˈtɑɹ/

Guitar, đàn guitar.

"My brother plays the guitar beautifully. "

Anh trai tôi chơi đàn guitar rất hay.