

frets
/fɹɛts/
noun



noun
Bờ đãi quặng.
Người đãi vàng giàu kinh nghiệm kia xem xét kỹ những bờ đãi quặng dọc theo bờ sông, cẩn thận tìm kiếm dấu hiệu cho thấy vàng đã bị nước cuốn trôi từ trên núi xuống.










verb
Lên men thứ cấp.

noun
Đường gờ trang trí, hình trang trí chữ nhật.

noun

verb
Trang trí, chạm trổ, tô điểm.


verb




noun
Phím đàn.





noun
