

unspecific
Định nghĩa
Từ liên quan
instructions noun
/ɪnˈstɹʌkʃənz/
Hướng dẫn, chỉ dẫn, sự hướng dẫn.
nonspecific adjective
/ˌnɑn spəˈsɪfɪk/ /ˌnɑn spɛsəˈfɪk/
Chung chung, không cụ thể.
Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm máu vì tôi có những triệu chứng chung chung như mệt mỏi và đau đầu, những triệu chứng này có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh khác nhau.