Hình nền cho untangling
BeDict Logo

untangling

/ʌnˈtæŋɡəlɪŋ/ /ʌnˈtæŋɡl̩ɪŋ/

Định nghĩa

verb

Gỡ rối, tháo gỡ.

Ví dụ :

Hãy dùng lược chải nhẹ nhàng để gỡ rối tóc.