adjective🔗ShareNhanh, tiết tấu nhanh. Having a fast tempo."The dance class started with an uptempo song to get everyone energized. "Lớp học nhảy bắt đầu với một bài hát tiết tấu nhanh để mọi người có thêm năng lượng.musicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNhanh, sôi động, nhịp độ nhanh. Having an aggressive pace."The uptempo music at the gym motivated me to run faster on the treadmill. "Nhạc nhịp độ nhanh và sôi động ở phòng tập gym đã thúc đẩy tôi chạy nhanh hơn trên máy chạy bộ.musicstyleenergyentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareNhanh, nhịp độ nhanh. With a fast tempo."The band played the song uptempo, making everyone want to dance. "Ban nhạc chơi bài hát với nhịp độ nhanh, khiến ai cũng muốn nhún nhảy theo.musicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareNhanh, dồn dập. With an aggressive pace."The band played an uptempo version of the classic song, making everyone want to dance. "Ban nhạc đã chơi một phiên bản nhanh và dồn dập của bài hát kinh điển, khiến ai cũng muốn nhún nhảy theo.musicstyleentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc