

vainglorious
Định nghĩa
Từ liên quan
unwarranted adjective
/ˌʌnˈwɔːrəntɪd/ /ˌʌnˈwɑːrəntɪd/
Vô lý, phi lý, không chính đáng, không có căn cứ.
"His anger at the small mistake was completely unwarranted. "
Việc anh ta nổi giận vì một lỗi nhỏ như vậy là hoàn toàn vô lý/không có căn cứ.