noun🔗ShareHạnh phúc, niềm vui, sự vui sướng. The emotion of being happy; joy."Seeing her children laugh brought her a great happiness. "Nhìn thấy các con cười khiến cô ấy cảm thấy vô cùng hạnh phúc.emotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHạnh phúc, sự sung sướng, sự thịnh vượng. Prosperity, thriving, wellbeing."The children's happiness was evident in their cheerful laughter during recess. "Sự hạnh phúc của bọn trẻ thể hiện rõ qua tiếng cười vui vẻ của chúng trong giờ ra chơi.emotionphilosophymindbeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMay mắn, vận may. Good luck; good fortune."Their happiness in finding a good teacher for their child was palpable. "Ai nấy đều có thể cảm nhận được vận may của họ khi tìm được một giáo viên giỏi cho con mình.emotionmindsoulChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDuyên dáng, vẻ duyên dáng tự nhiên. Fortuitous elegance; unstudied grace; — used especially of language."The teacher's lecture was filled with a surprising happiness of expression, effortlessly captivating the students. "Bài giảng của thầy giáo toát lên một vẻ duyên dáng tự nhiên bất ngờ trong cách diễn đạt, dễ dàng thu hút học sinh.stylequalitylanguagewritingliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc