noun🔗ShareSự khoe khoang, sự huênh hoang. Boasting"His constant vaunting of his perfect test scores annoyed the other students. "Việc anh ta liên tục khoe khoang về điểm thi tuyệt đối của mình khiến các bạn học sinh khác rất khó chịu.attitudecharacteractionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhoe khoang, huênh hoang, tự phụ. Boastful"The student's vaunting descriptions of her weekend trip made her classmates jealous. "Những lời miêu tả khoe khoang về chuyến đi cuối tuần của cô sinh viên khiến các bạn cùng lớp ghen tị.attitudecharacteremotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc