Hình nền cho boasting
BeDict Logo

boasting

/ˈboʊstɪŋ/

Định nghĩa

verb

Khoe khoang, huênh hoang, bốc phét.

Ví dụ :

Anh ta cứ khoe khoang về điểm cao của mình trong bài kiểm tra, mặc dù mọi người khác cũng làm tốt cả.
verb

Ví dụ :

Người thợ điêu khắc bắt đầu bằng cách gọt thô khối đá cẩm thạch lớn, loại bỏ phần đá thừa để tạo ra hình dáng sơ bộ của bức tượng.