Hình nền cho warships
BeDict Logo

warships

/ˈwɔːrʃɪps/ /ˈwɔːrˌʃɪps/

Định nghĩa

noun

Tàu chiến, chiến hạm.

Ví dụ :

Căn cứ hải quân chật kín những tàu chiến hùng mạnh, sẵn sàng bảo vệ bờ biển.