Hình nền cho defended
BeDict Logo

defended

/dɪˈfɛndɪd/

Định nghĩa

verb

Bảo vệ, che chở, phòng thủ.

Ví dụ :

Người hiệp sĩ đã bảo vệ lâu đài khỏi con rồng đang tấn công.
verb

Ví dụ :

Nhà vô địch quần vợt đã bảo vệ thành công ngôi vô địch của mình tại Wimbledon, giành chiến thắng giải đấu năm thứ hai liên tiếp.