BeDict Logo

defended

/dɪˈfɛndɪd/
Hình ảnh minh họa cho defended: Bảo vệ, giữ vững ngôi vị.
 - Image 1
defended: Bảo vệ, giữ vững ngôi vị.
 - Thumbnail 1
defended: Bảo vệ, giữ vững ngôi vị.
 - Thumbnail 2
verb

Nhà vô địch quần vợt đã bảo vệ thành công ngôi vô địch của mình tại Wimbledon, giành chiến thắng giải đấu năm thứ hai liên tiếp.