Hình nền cho weltanschauung
BeDict Logo

weltanschauung

/ˈvɛltɑːnˌʃaʊʊŋ/

Định nghĩa

noun

Thế giới quan, nhân sinh quan.

Ví dụ :

"Your background and experiences must give you a unique weltanschauung."
Chắc chắn rằng xuất thân và kinh nghiệm của bạn đã hình thành nên một thế giới quan độc đáo cho riêng bạn.