Hình nền cho woad
BeDict Logo

woad

/woʊd/

Định nghĩa

noun

Cây chàm.

The plant Isatis tinctoria.

Ví dụ :

Ngày xưa, nông dân trồng cây chàm để lấy lá, rồi chế biến lá đó thành phẩm nhuộm màu xanh lam.