BeDict Logo

wolfram

/ˈwʊlfrəm/ /ˈwʊlfɹəm/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "tungsten" - Vonfram.
/ˈtʌŋstən/

Vonfram.

Dây tóc bóng đèn được làm bằng vonfram vì kim loại này chịu được nhiệt độ rất cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "temperatures" - Nhiệt độ.
/ˈtɛmpərətʃərz/ /ˈtɛmprətʃərz/

Nhiệt độ.

"The temperature in the room dropped nearly 20 degrees; it went from hot to cold."

Nhiệt độ trong phòng giảm gần 20 độ; từ nóng chuyển sang lạnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "withstand" - Chống chọi, chịu đựng, đứng vững.
/wɪðˈstænd/

Chống chọi, chịu đựng, đứng vững.

"The strong bridge cables were designed to withstand the force of a major earthquake. "

Những sợi cáp chắc chắn của cây cầu được thiết kế để chống chọi được sức mạnh của một trận động đất lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "because" - Bởi vì, do, tại vì.
becauseadverb
/bɪˈkɒz/ /biˈkɔz/

Bởi , do, tại .

"I went to the park because the weather was nice. "

Tôi đã đi công viên vì thời tiết đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "sample" - Mẫu, vật mẫu, hàng mẫu.
samplenoun
/sæːm.pəl/ /ˈsɑːm.pəl/ /ˈsæm.pəl/

Mẫu, vật mẫu, hàng mẫu.

"a blood sample"

Một mẫu máu.

Hình ảnh minh họa cho từ "contained" - Chứa, bao gồm.
/kənˈteɪnd/

Chứa, bao gồm.

"The box contained old photographs. "

Cái hộp chứa những tấm ảnh cũ.

Hình ảnh minh họa cho từ "extremely" - Cực kỳ, vô cùng, hết sức.
extremelyadverb
/ɪksˈtɹiːmli/

Cực kỳ, cùng, hết sức.

"The weather was extremely hot today; we stayed inside all afternoon. "

Thời tiết hôm nay nóng cực kỳ; chúng tôi phải ở trong nhà cả buổi chiều.

Hình ảnh minh họa cho từ "filament" - Sợi, dây tóc.
/ˈfɪləmənt/

Sợi, dây tóc.

"The lightbulb's filament glowed brightly. "

Dây tóc trong bóng đèn phát sáng rực rỡ.

Hình ảnh minh họa cho từ "crucial" - Chủ yếu, cốt yếu, then chốt, quan trọng.
crucialadjective
/ˈkɹuː.ʃəl/

Chủ yếu, cốt yếu, then chốt, quan trọng.

"A secure supply of crude oil is crucial for any modern nation, let alone a superpower."

Nguồn cung cấp dầu thô ổn định là yếu tố then chốt đối với bất kỳ quốc gia hiện đại nào, huống chi là một siêu cường.

Hình ảnh minh họa cho từ "wolframite" - Vonframit.
/ˈwʊlfrəmaɪt/ /ˈwʊlfræmaɪt/

Vonframit.

"The geologist identified the dark, heavy mineral as wolframite, a source of tungsten used in light bulbs and electronics. "

Nhà địa chất xác định khoáng vật tối màu, nặng trịch đó là vonframit, một nguồn cung cấp vonfram dùng để sản xuất bóng đèn và các thiết bị điện tử.

Hình ảnh minh họa cho từ "light" - Ánh sáng, tia sáng.
lightnoun
/lʌɪt/ /laɪt/ [ɫɐɪ̯ʔ]

Ánh sáng, tia sáng.

"As you can see, this spacious dining-room gets a lot of light in the mornings."

Như bạn thấy đó, phòng ăn rộng rãi này nhận được rất nhiều ánh sáng vào buổi sáng.

Hình ảnh minh họa cho từ "production" - Sản xuất, sự chế tạo, sự tạo ra.
/pɹəˈdʌkʃən/

Sản xuất, sự chế tạo, sự tạo ra.

"The widget making machine is being used for production now."

Cái máy làm ra vật dụng nhỏ này đang được sử dụng để sản xuất hàng loạt rồi.