Hình nền cho woodland
BeDict Logo

woodland

/ˈwʊd.lənd/

Định nghĩa

noun

Rừng cây, vùng rừng.

Ví dụ :

Bọn trẻ thích thú với buổi đi dạo khám phá thiên nhiên trong khu rừng cây gần nhà.