Hình nền cho dappled
BeDict Logo

dappled

[ˈdæpəɫd]

Định nghĩa

verb

Lốm đốm, điểm lốm đốm.

Ví dụ :

Ánh nắng mặt trời xuyên qua kẽ lá tạo nên những vệt lốm đốm trên mặt đất rừng.