Hình nền cho filtering
BeDict Logo

filtering

/ˈfɪltərɪŋ/ /ˈfɪltɚɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lọc, sàng lọc, chọn lọc.

To sort, sift, or isolate.

Ví dụ :

Cái rây này sẽ lọc bỏ những hạt lớn.