Hình nền cho zigzagged
BeDict Logo

zigzagged

/ˈzɪɡzæɡd/ /ˈzɪɡˌzæɡd/

Định nghĩa

verb

Đi ngoằn ngoèo, lạng lách.

Ví dụ :

Chiếc xe con lạng lách ngoằn ngoèo qua các cọc tiêu giao thông trong bài thi lái xe.