noun🔗ShareNgười thành đạt, người có thành tích. One who achieves something."The school recognized the academic achievers at the awards ceremony. "Tại lễ trao giải, trường đã vinh danh những học sinh có thành tích học tập xuất sắc.achievementpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười thành công, người đạt thành tích cao. One who tends to succeed; a winner."The school celebrated its top students, calling them "achievers" for their excellent grades and hard work. "Nhà trường đã tổ chức lễ vinh danh những học sinh xuất sắc nhất, gọi các em là "những người đạt thành tích cao" vì điểm số tuyệt vời và sự chăm chỉ của các em.achievementpersoncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc