BeDict Logo

allemande

/ˈæləˌmænd/ /ˈælmənd/
noun

Ví dụ:

Giáo sư âm nhạc giải thích rằng điệu Allemande, một vũ khúc trang trọng, thường là chương nhạc mở đầu của một tổ khúc Baroque.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "instrumental" - Cách công cụ, công cụ cách.
/ɪnstɹəˈmɛntəl/

Cách công cụ, công cụ cách.

Công cụ cách, được sử dụng trong một số ngôn ngữ, đánh dấu công cụ hoặc phương tiện được dùng trong một hành động.

Hình ảnh minh họa cho từ "element" - Yếu tố, thành phần.
/ˈɛlɪmənt/

Yếu tố, thành phần.

Các chữ cái là những yếu tố cơ bản của ngôn ngữ viết.

Hình ảnh minh họa cho từ "perform" - Thực hiện, thi hành, biểu diễn.
/pəˈfɔːm/ /pɚˈfɔɹm/

Thực hiện, thi hành, biểu diễn.

Anh ấy chỉ mất hai mươi phút để thực hiện nhiệm vụ đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "professor" - Giáo sư, vị giáo sư.
/pɹəˈfɛsə/ /pɹəˈfɛsɚ/

Giáo , vị giáo .

Giáo sư Smith, trưởng khoa sử, đã có một bài giảng rất hấp dẫn về Đế chế La Mã.

Hình ảnh minh họa cho từ "movement" - Sự di chuyển, sự vận động.
/ˈmuːv.mənt/

Sự di chuyển, sự vận động.

Tôi thấy có sự di chuyển gì đó trong đám cỏ trên đồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "opening" - Mở, khai thông.
/ˈəʊ.pənɪŋ/ /ˈoʊ.pənɪŋ/

Mở, khai thông.

Hãy vặn nắm đấm cửa để mở cửa ra.

Hình ảnh minh họa cho từ "baroque" - Diêm dúa, cầu kỳ, hoa mỹ.
baroqueadjective
/bæˈɹɒk/

Diêm dúa, cầu kỳ, hoa mỹ.

Chiếc bánh cưới diêm dúa, cầu kỳ với vô số lớp hoa kem, những họa tiết uốn lượn và cả ngọc trai ăn được.

Hình ảnh minh họa cho từ "instructed" - Hướng dẫn, chỉ dẫn, dạy bảo.
/ɪnˈstɹʌktɪd/

Hướng dẫn, chỉ dẫn, dạy bảo.

Hãy lắng nghe cẩn thận khi ai đó hướng dẫn bạn cách lắp ráp đồ nội thất.

Hình ảnh minh họa cho từ "explained" - Giải thích, làm rõ, giảng giải.
/ɪkˈspleɪnd/

Giải thích, làm , giảng giải.

Giải thích một chương trong Kinh Thánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "standard" - Tiêu chuẩn, chuẩn mực, quy chuẩn.
/ˈstændəd/ /ˈstændəɹd/

Tiêu chuẩn, chuẩn mực, quy chuẩn.

Chính sách đồng phục mới của trường là tiêu chuẩn mà tất cả học sinh phải tuân theo.

Hình ảnh minh họa cho từ "popular" - Người nổi tiếng, người được yêu thích.
/ˈpɒpjʊlə/ /ˈpɑpjələɹ/

Người nổi tiếng, người được yêu thích.

Người được yêu thích nhất trường đã được chọn làm trưởng hội học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "generally" - Nói chung, phổ biến, thường.
generallyadverb
/d͡ʒɛn.əɹ.ə.li/

Nói chung, phổ biến, thường.

Ai cũng biết rằng Trái Đất hình tròn.