Hình nền cho allemande
BeDict Logo

allemande

/ˈæləˌmænd/ /ˈælmənd/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Giáo sư âm nhạc giải thích rằng điệu Allemande, một vũ khúc trang trọng, thường là chương nhạc mở đầu của một tổ khúc Baroque.