Hình nền cho altogether
BeDict Logo

altogether

/ɔː.tuːˈɡɛð.ə(ɹ)/ /ɔl.tuˈɡɛð.ɚ/

Định nghĩa

adverb

Hoàn toàn, toàn bộ, đầy đủ.

Ví dụ :

Học sinh hoàn toàn im lặng trong suốt buổi thuyết trình quan trọng.