

angiosperm
Định nghĩa
Từ liên quan
clade noun
/kleɪd/
Nhánh, nhóm đơn ngành.
eventually adverb
/ɪ.ˈvɛn.tjʊ.li/ /ɪ.ˈvɛn.t͡ʃu.li/
Cuối cùng, sau cùng, về sau.
Sau nhiều lần cố gắng đầy bực bội, cuối cùng thì anh ấy cũng đã hoàn thành dự án ở trường.
characterized verb
/ˈkæɹəktəɹaɪzd/