

appertaining
Định nghĩa
Từ liên quan
appointment noun
/əˈpɔɪnt.mɛnt/
Bổ nhiệm, sự bổ nhiệm.
"His appointment was deemed suitable"
Việc bổ nhiệm ông ấy được xem là phù hợp.
investigation noun
/ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/
Điều tra, sự điều tra, cuộc điều tra.
Mặc dù đã điều tra kỹ lưỡng, thủ phạm của các vụ tấn công vẫn chưa được xác định.
responsibilities noun
/rɪˌspɒnsəˈbɪlətiz/ /rɪˌspɑːnsəˈbɪlətiz/
Trách nhiệm, bổn phận, nghĩa vụ.
"Responsibility is a heavy burden."
Trách nhiệm là một gánh nặng lớn.