

approximative
Định nghĩa
Từ liên quan
grammatical adjective
/ɡɹəˈmætɪkəl/
Đúng ngữ pháp, hợp ngữ pháp.
"Your writing is not grammatical enough for publication."
Văn viết của bạn chưa đủ đúng ngữ pháp để xuất bản.
construct noun
/ˈkɒn.stɹʌkt/ /ˈkɑn.stɹʌkt/
Công trình, cấu trúc.
Vòng lặp và câu lệnh điều kiện là những cấu trúc cơ bản trong lập trình máy tính.
approximation noun
/əˌpɹɒksɪˈmeɪʃn/ /əˌpɹɑksɪˈmeɪʃn/