adverb🔗ShareMột lát, một chốc, một lúc. For some time; for a short time."Sit with me awhile."Ngồi với tôi một lát đi.timeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareTrong lúc đó, Trong khi đó. (Pennsylvania Dutch English, US) In the meantime; during an implicit ongoing process."Can I get you a drink awhile?"Trong lúc chờ đợi, tôi lấy cho bạn đồ uống nhé?languagelinguisticstimewordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc