

barley
Định nghĩa
Từ liên quan
nutritious adjective
/njuːˈtɹɪʃəs/ /nuːˈtɹɪʃəs/
Bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng.
traditional noun
/tɹəˈdɪʃnəl/
Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
"My grandmother is a traditional, believing strongly in family values. "
Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.