Hình nền cho bedroll
BeDict Logo

bedroll

/ˈbɛdˌroʊl/ /ˈbɛdˌrɔl/

Định nghĩa

noun

Túi ngủ, chăn cuộn.

Ví dụ :

Người leo núi trải túi ngủ của mình ra và chuẩn bị ngủ dưới những vì sao.