BeDict Logo

unroll

/ʌnˈroʊl/ /ənˈroʊl/
Hình ảnh minh họa cho unroll: Mở vòng lặp.
 - Image 1
unroll: Mở vòng lặp.
 - Thumbnail 1
unroll: Mở vòng lặp.
 - Thumbnail 2
verb

Lập trình viên quyết định mở vòng lặp xử lý dữ liệu ra, với hy vọng làm cho chương trình chạy nhanh hơn.