Hình nền cho bereavement
BeDict Logo

bereavement

/bɪˈriːvmənt/ /bəˈriːvmənt/

Định nghĩa

noun

Tang quyến, sự mất mát, nỗi đau buồn.

Ví dụ :

Công ty cho nhân viên nghỉ ba ngày hưởng lương để chịu tang do mất người thân trong gia đình.