Hình nền cho bereaved
BeDict Logo

bereaved

/bɪˈriːvd/

Định nghĩa

verb

Tước đoạt, cướp đi, mất mát.

Ví dụ :

Căn bệnh ập đến bất ngờ đã cướp đi hết tiền tiết kiệm của gia đình khi họ phải trả viện phí.