Hình nền cho blackcurrant
BeDict Logo

blackcurrant

/ˌblækˈkʌrənt/ /ˌblækˈkɜːrənt/

Định nghĩa

noun

Lý chua đen.

Ví dụ :

Bà tôi làm món mứt ngon tuyệt từ những quả lý chua đen bà trồng trong vườn.