adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Phiền toái, khó chịu, bực mình. Causing bother or perplexity. Ví dụ : "The constant ringing of the phone during my study session was a bothersome distraction. " Tiếng chuông điện thoại cứ reo liên tục trong lúc tôi đang học bài thật là một sự xao nhãng phiền toái. attitude character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc