Hình nền cho bushland
BeDict Logo

bushland

/ˈbʊʃlænd/ /ˈbʊʃlənd/

Định nghĩa

noun

Vùng hoang dã, vùng cây bụi, rừng thưa.

Ví dụ :

Chúng tôi đi bộ đường dài trong khu rừng thưa phía sau nhà tôi và thấy mấy con chuột túi.