Hình nền cho calmness
BeDict Logo

calmness

/ˈkɑːmnəs/ /ˈkɑ(l)mnəs/

Định nghĩa

noun

Sự yên tĩnh, sự thanh thản, sự bình yên.

Ví dụ :

Lớp học yoga đã giúp cô ấy tìm thấy sự bình yên sau một ngày làm việc căng thẳng.