noun🔗ShareThanh bình, yên bình, tĩnh lặng. The state of being tranquil"The quiet tranquillity of the library allowed her to concentrate on her studies. "Sự tĩnh lặng và thanh bình của thư viện giúp cô ấy tập trung vào việc học.mindphilosophysoulbeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThanh bình, yên tĩnh, tĩnh lặng. The absence of disturbance; peacefulness"The garden offered a sense of tranquillity after a long day at work. "Khu vườn mang lại cảm giác thanh bình, tĩnh lặng sau một ngày dài làm việc.mindphilosophyemotionqualityconditionnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThanh bình, yên bình, tĩnh lặng. The absence of stress; serenity"Example Sentence: "The library offered a welcome feeling of tranquillity after a busy day at school." "Thư viện mang lại một cảm giác thanh bình đáng hoan nghênh sau một ngày bận rộn ở trường.mindphilosophyqualityemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThanh bình, yên tĩnh, tĩnh lặng. The quality of calm such as that experienced in places with mainly natural features and activities, free from disturbance from manmade ones."The hiking trail offered a welcome tranquillity, a peaceful escape from the city's noise and crowds. "Con đường mòn đi bộ đường dài mang lại một sự thanh bình đáng quý, một lối thoát yên ả khỏi tiếng ồn ào và đám đông của thành phố.natureenvironmentqualityconditionmindsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc