Hình nền cho enclosures
BeDict Logo

enclosures

/ɪnˈkloʊʒərz/ /ɛnˈkloʊʒərz/

Định nghĩa

noun

Tài liệu đính kèm, vật đính kèm.

Ví dụ :

Trong thư có một tài liệu đính kèm — một tấm ảnh.
noun

Khu vực biệt lập, phạm vi cấm địa.

Ví dụ :

Những cánh cửa gỗ sồi nặng nề đánh dấu ranh giới khu vực biệt lập của tu viện, nơi chỉ có các thầy tu mới được phép vào.