nounTải xuống🔗Chia sẻDây lưng, thắt lưng. A belt or girdle.Ví dụ:"He fastened his ceinture tightly before going for a run. "Anh ấy thắt chặt dây lưng trước khi đi chạy bộ.wearitemappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc