verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Buộc, cột, gài, thắt chặt. To attach or connect in a secure manner. Ví dụ : "Can you fasten these boards together with some nails?" Bạn có thể đóng mấy tấm ván này lại với nhau bằng đinh được không? action technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Buộc, cột, thắt, gài. To cause to take close effect; to make to tell; to land. Ví dụ : "to fasten a blow" Giáng một đòn chí mạng. action technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc