noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Xentavo. Currency unit (hundredth of a peso) in Mexico Ví dụ : "The candy cost only five centavos, but I didn't have any. " Cái kẹo đó chỉ có năm xentavo thôi, nhưng tôi lại không có đồng nào. economy finance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Xu. A similar subdenomination of various other currencies. Ví dụ : "My grandmother gave me 10 centavos as a tip for my help. " Bà tôi cho tôi 10 xu vì tôi đã giúp bà. value economy finance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc