Hình nền cho tip
BeDict Logo

tip

/tɪp/

Định nghĩa

noun

Vành tai, chóp tai.

Ví dụ :

Bác sĩ kiểm tra chóp tai của Sarah để xem có bị nhiễm trùng không.
noun

Lĩnh vực, phạm vi.

Ví dụ :

Mẹo của chị gái tôi để cải thiện điểm toán là tập trung vào lĩnh vực am hiểu khái niệm, thay vì chỉ học thuộc lòng công thức.