Hình nền cho cheatgrass
BeDict Logo

cheatgrass

/ˈtʃiːtɡɹɑːs/

Định nghĩa

noun

Cỏ brom tectorum, cỏ cháy.

Ví dụ :

"Because it dries out quickly and spreads easily, cheatgrass is a major fire hazard in the American West. "
Vì khô nhanh và lan rộng dễ dàng, cỏ cháy (một loại cỏ brom tectorum) là một mối nguy cơ cháy lớn ở miền Tây nước Mỹ.