BeDict Logo

fires

/ˈfaɪ̯ə(ɹ)z/ /ˈfaɪ̯ɚz/
Hình ảnh minh họa cho fires: Nhiệt huyết, hăng hái, sự say mê.
noun

Nhiệt huyết, hăng hái, sự say mê.

Bài phát biểu của cô về biến đổi khí hậu đã khơi dậy ngọn lửa nhiệt huyết trong lòng các bạn sinh viên, thôi thúc họ hành động.