Hình nền cho fires
BeDict Logo

fires

/ˈfaɪ̯ə(ɹ)z/ /ˈfaɪ̯ɚz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Những ngọn lửa trong lò sưởi đã giữ cho căn nhà gỗ ấm áp cả đêm.
noun

Nhiệt huyết, hăng hái, sự say mê.

Ví dụ :

Bài phát biểu của cô về biến đổi khí hậu đã khơi dậy ngọn lửa nhiệt huyết trong lòng các bạn sinh viên, thôi thúc họ hành động.