Hình nền cho cleopatra
BeDict Logo

cleopatra

/kliːəˈpætrə/ /kliːoʊˈpætrə/ /kleɪəˈpætrə/

Định nghĩa

noun

Nàng Cleopatra, bướm Cleopatra.

The butterfly Gonepteryx cleopatra of the family Pieridae.

Ví dụ :

Trong lúc đi bộ đường dài ở Tây Ban Nha, chúng tôi bắt gặp một con bướm Cleopatra xinh đẹp đang bay lượn giữa những bông hoa dại, đôi cánh vàng rực của nó tạo nên sự tương phản sống động với cảnh quan xanh tươi.