adjective🔗ShareTương đồng, giống nhau, phù hợp. Having the same shape or form; very similar."The two puzzle pieces were perfectly conformable, fitting together smoothly to complete the image. "Hai mảnh ghép hình đó hoàn toàn tương đồng về hình dạng, khớp vào nhau một cách hoàn hảo để hoàn thành bức tranh.qualityappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHợp, thích hợp, tuân thủ. Suitable; compliant."The applicant's skills were conformable to the job requirements, making her a strong candidate. "Kỹ năng của ứng viên phù hợp với các yêu cầu công việc, khiến cô ấy trở thành một ứng viên tiềm năng.attitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc